hỏi cung

Học thuật
Thân thiện
hỏi cung

Viên cảnh sát hỏi cung nghi phạm trong phòng làm việc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động của cơ quan điều tra, cảnh sát hoặc tòa án yêu cầu người bị tình nghi hoặc bị cáo phải khai báo về hành vi phạm tội của mình. Đây một thủ tục pháp lý chính thức trong quá trình điều tra tội phạm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cảnh sát đang tiến hành hỏi cung nghi phạm tại đồn. (The police are interrogating the suspect at the station.)
    • Sau khi bị bắt, tên trộm đã được đưa đi hỏi cung ngay lập tức. (After being arrested, the thief was taken for interrogation immediately.)
    • Việc hỏi cung phải được tiến hành theo đúng quy định của pháp luật. (The interrogation must be conducted in accordance with legal regulations.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị đưa đi hỏi cung": bị cơ quan thẩm quyền yêu cầu khai báo trong một vụ án.

    • Nghi phạm chính đã bị đưa đi hỏi cung suốt năm tiếng đồng hồ. (The main suspect was taken for interrogation for five straight hours.)
  • "quá trình hỏi cung": chỉ toàn bộ thủ tục, diễn biến của việc thẩm vấn.

    • Quá trình hỏi cung được ghi hình đầy đủ để làm bằng chứng. (The entire interrogation process was fully recorded for evidence.)
Biến thể từ gần giống
  • Thẩm vấn (động từ): Từ đồng nghĩa, chỉ hành động hỏi để khai thác thông tin một cách hệ thống, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc tình báo.
  • Điều tra (động từ): Rộng hơn, bao gồm nhiều hoạt động thu thập chứng cứ, trong đó có thể việc hỏi cung.
  • Chất vấn (động từ): Thường dùng trong bối cảnh chính trị, nghị trường, hỏi để làm trách nhiệm.
Từ đồng nghĩa
  • Thẩm vấn: Tra hỏi một cách chính thức bài bản.
  • Tra hỏi: Hỏi kỹ lưỡng, tỉ mỉ (có thể ít tính chất pháp lý trang trọng hơn).
Lưu ý về ngữ nghĩa sắc thái
  • "Hỏi cung" mang sắc thái trang trọng, chuyên ngành, chủ yếu dùng trong phạm vi pháp luật tư pháp.
  • Hành động này khác với "hỏi han" thông thường, mang tính chất ép buộc pháp lý nhằm mục đích điều tra tội phạm.
  • Trong văn nói thông thường, người ta có thể dùng từ "thẩm vấn" với nghĩa tương tự.
hỏi cung

Viên cảnh sát hỏi cung nghi phạm trong phòng làm việc.

  1. đgt Yêu cầu phạm nhân phải khai trường hợp mắc tội: Viên cảnh sát đã hỏi cung tên giết người.